| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 238,05 | +289,63% | -2,381% | -0,175% | +0,20% | 1,98 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 221,88 | +269,96% | -2,219% | +0,000% | +0,09% | 6,98 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 149,88 | +182,35% | -1,499% | -0,128% | +4,99% | 3,39 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 144,52 | +175,83% | -1,445% | -0,152% | +0,92% | 2,16 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 115,41 | +140,42% | -1,154% | -0,100% | +0,15% | 2,12 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 87,55 | +106,52% | -0,875% | +0,005% | -0,18% | 1,61 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 73,18 | +89,04% | -0,732% | -0,052% | +0,13% | 10,03 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 41,36 | +50,32% | -0,414% | -0,008% | +0,14% | 2,55 Tr | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 34,65 | +42,16% | -0,347% | -0,026% | +0,16% | 3,60 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 29,63 | +36,05% | -0,296% | -0,037% | +0,24% | 1,46 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 26,97 | +32,82% | -0,270% | +0,005% | -0,02% | 911,03 N | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 20,08 | +24,43% | -0,201% | -0,042% | +0,29% | 728,00 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 16,65 | +20,25% | -0,166% | -0,047% | +0,09% | 350,36 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 16,24 | +19,76% | -0,162% | -0,188% | +0,32% | 1,12 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 14,61 | +17,78% | -0,146% | +0,005% | -0,06% | 1,32 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 14,28 | +17,37% | -0,143% | -0,034% | +0,06% | 687,44 N | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 13,22 | +16,08% | -0,132% | +0,005% | -0,13% | 2,83 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 13,14 | +15,99% | -0,131% | -0,007% | +0,00% | 1,17 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 11,65 | +14,18% | -0,117% | +0,005% | -0,07% | 776,03 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 10,31 | +12,54% | -0,103% | -0,016% | +0,18% | 1,45 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 9,44 | +11,48% | -0,094% | +0,010% | -0,11% | 11,30 Tr | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 9,22 | +11,22% | -0,092% | +0,005% | -0,09% | 360,68 N | -- | |
BSPK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT | 9,15 | +11,13% | -0,091% | +0,005% | -0,18% | 1,06 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,16% | 413,28 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT GGRT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,18% | 1,09 Tr | -- |