CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
235,87+286,98%-2,359%-0,359%+0,37%3,45 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
194,12+236,17%-1,941%-0,396%+0,17%1,18 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
173,41+210,98%-1,734%-0,536%+0,71%1,84 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
148,90+181,16%-1,489%+0,002%-0,25%713,26 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
146,12+177,78%-1,461%-0,297%+0,36%4,95 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
125,62+152,84%-1,256%-0,445%+0,63%3,42 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
120,03+146,03%-1,200%-0,050%+0,22%3,47 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
79,88+97,19%-0,799%+0,003%+0,00%818,61 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
66,84+81,32%-0,668%+0,003%-0,18%559,78 N--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
54,12+65,85%-0,541%-0,003%+0,26%862,70 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
52,97+64,45%-0,530%-0,176%+0,37%2,53 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
48,44+58,94%-0,484%-0,038%+0,17%12,57 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
43,14+52,49%-0,431%-0,071%+0,13%6,71 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,86+31,46%-0,259%+0,010%+0,14%319,61 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
24,78+30,15%-0,248%+0,005%-0,16%1,52 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,07+26,85%-0,221%-0,088%+0,32%2,88 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,24+24,62%-0,202%+0,006%-0,14%1,90 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,005%-0,06%539,05 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
18,05+21,96%-0,180%-0,012%+0,09%3,92 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
14,86+18,08%-0,149%-0,006%+0,11%2,31 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
13,34+16,23%+0,133%+0,005%-0,14%1,92 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
12,41+15,10%-0,124%+0,005%+0,09%1,29 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
12,02+14,63%+0,120%+0,005%+0,12%1,54 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,94+14,53%-0,119%-0,006%+0,20%6,00 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,045%+0,13%1,36 Tr--