| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 350,49 | +426,43% | -3,505% | +0,500% | -11,15% | 4,00 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 152,78 | +185,88% | -1,528% | +0,001% | -0,12% | 2,26 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 136,13 | +165,62% | -1,361% | -0,101% | +0,24% | 3,06 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 84,60 | +102,93% | -0,846% | -0,090% | +0,20% | 12,15 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 78,40 | +95,39% | -0,784% | -0,022% | +0,11% | 3,12 Tr | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 49,44 | +60,15% | -0,494% | -0,004% | +0,12% | 2,81 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 36,95 | +44,96% | -0,370% | +0,005% | -0,29% | 2,84 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 31,39 | +38,19% | -0,314% | -0,053% | +0,14% | 1,20 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 30,81 | +37,49% | -0,308% | -0,006% | +0,24% | 1,66 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 29,30 | +35,65% | -0,293% | -0,069% | +0,25% | 1,23 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 29,05 | +35,35% | -0,291% | -0,087% | +0,14% | 617,71 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 25,49 | +31,02% | -0,255% | -0,033% | +0,14% | 11,90 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 22,98 | +27,96% | -0,230% | -0,031% | +0,10% | 757,44 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 21,96 | +26,72% | -0,220% | +0,001% | -0,03% | 67,58 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 20,78 | +25,29% | -0,208% | +0,005% | -0,16% | 891,67 N | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 19,33 | +23,52% | -0,193% | +0,005% | -0,12% | 3,68 Tr | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 17,62 | +21,44% | -0,176% | -0,023% | +0,03% | 1,07 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 14,45 | +17,59% | -0,145% | -0,001% | +0,27% | 694,79 N | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 12,53 | +15,24% | -0,125% | +0,000% | -0,29% | 1,02 Tr | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 12,20 | +14,84% | -0,122% | +0,005% | -0,02% | 817,31 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 11,08 | +13,48% | -0,111% | -0,018% | +0,05% | 63,49 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 9,23 | +11,23% | -0,092% | -0,098% | +0,23% | 660,16 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT G1INCH/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,03% | 1,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT GMANA/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,11% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT GNEO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,09% | 1,18 Tr | -- |