CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
80,98+98,52%-0,810%-0,017%+0,19%2,48 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
43,83+53,33%-0,438%-0,005%+0,13%1,08 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
31,81+38,70%-0,318%-0,116%+0,29%16,89 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
23,45+28,54%-0,235%-0,025%+0,20%1,21 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
17,96+21,85%-0,180%-0,007%-0,18%584,27 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
13,53+16,46%-0,135%-0,007%+0,09%4,08 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
12,43+15,13%-0,124%+0,010%-0,10%25,72 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,97+14,57%-0,120%-0,020%+0,14%4,79 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
9,78+11,90%-0,098%-0,058%+0,34%991,32 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
9,36+11,38%-0,094%-0,025%+0,38%505,50 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,17+11,16%-0,092%-0,019%+0,06%598,78 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,43%244,82 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%458,31 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,39%439,24 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,54%122,26 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,90+10,82%+0,089%+0,010%-0,18%1,02 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,75+10,64%+0,087%+0,010%-0,21%500,41 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,72+10,61%-0,087%-0,007%+0,18%641,71 N--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,69+10,58%+0,087%+0,010%-0,20%1,44 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,39+10,21%-0,084%-0,013%+0,59%606,20 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,23+10,02%+0,082%-0,005%+0,24%332,27 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
7,87+9,58%+0,079%+0,010%-0,17%355,05 N--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
7,80+9,48%+0,078%+0,010%+0,00%115,30 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,75+9,43%+0,077%-0,002%+0,14%714,46 N--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
7,74+9,42%+0,077%+0,010%+0,02%2,20 Tr--