CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
196,00+238,47%-1,960%-0,008%+0,22%1,66 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
177,48+215,94%-1,775%-0,007%-0,16%738,35 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
132,06+160,68%-1,321%-0,080%+0,12%2,08 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
113,32+137,87%-1,133%-0,056%+0,08%6,73 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
64,20+78,11%-0,642%+0,002%-0,21%2,14 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
47,23+57,47%-0,472%+0,005%-0,10%587,52 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
40,04+48,72%-0,400%+0,010%-0,10%7,76 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
34,05+41,43%-0,341%+0,005%-0,25%397,61 N--
YGG
BYGG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT
33,39+40,63%-0,334%+0,005%+0,41%2,16 Tr--
CAT
BHợp đồng vĩnh cửu CATUSDT
GCAT/USDT
31,79+38,67%+0,318%+0,056%+0,69%127,27 N--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
27,43+33,37%-0,274%+0,002%-0,30%2,89 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
25,51+31,04%-0,255%-0,057%+0,36%3,99 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
24,94+30,35%-0,249%+0,003%-0,25%2,84 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
24,59+29,91%-0,246%+0,010%-0,04%1,61 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
24,39+29,67%-0,244%-0,007%+0,16%3,01 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
21,59+26,27%-0,216%+0,010%-0,08%4,28 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
20,78+25,28%-0,208%+0,010%-0,20%2,21 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
20,76+25,26%-0,208%-0,023%+0,12%259,92 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
20,15+24,52%-0,202%+0,005%+0,10%1,43 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
19,74+24,02%-0,197%+0,010%-0,02%262,25 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
19,64+23,90%-0,196%-0,014%+0,02%1,19 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
18,95+23,05%-0,189%+0,005%+0,02%871,53 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
17,62+21,43%-0,176%+0,004%-0,07%7,08 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
15,50+18,85%-0,155%-0,007%-0,08%2,44 Tr--
WOO
BWOO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
14,80+18,01%-0,148%+0,010%+0,03%434,04 N--